騁目流眄 chěng mù liú miǎn · sính mục lưu miện Hán Việt: sính mục lưu miện · Pinyin: chěng mù liú miǎn Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 目 (mục) + 流 (lưu) + 眄 (miện)Pinyinchěng mù liú miǎnHán Việtsính mục lưu miệnCấu tạo騁 + 目 + 流 + 眄 · sính + mục + lưu + miện nghĩa thành phần: sính + mục + lưu + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骋目:纵目四望;流眄:转动眼睛。纵目四处远望。