驗收站 yàn shōu zhàn · nghiệm thu trạm Hán Việt: nghiệm thu trạm · Pinyin: yàn shōu zhàn Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 收 (thu) + 站 (trạm)Pinyinyàn shōu zhànHán Việtnghiệm thu trạmCấu tạo驗 + 收 + 站 · nghiệm + thu + trạm nghĩa thành phần: nghiệm + thu + trạm