验来果

nghiệm lai quả

Hán Việt: nghiệm lai quả

Tổng quan

nghiệm lai quả (術語)從死相而驗知未來之果也。出瑜伽論。☸

Cấu tạo: (nghiệm) + (lai) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệm lai quả (術語)從死相而驗知未來之果也。出瑜伽論。☸