驗潮器 nghiệm triều khí Hán Việt: nghiệm triều khí Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 潮 (triều) + 器 (khí)Hán Việtnghiệm triều khíCấu tạo驗 + 潮 + 器 · nghiệm + triều + khí nghĩa thành phần: nghiệm + triều + khí Nghĩa EngCihui 驗潮器 àncháoqì n. <met.> tide gauge M:ge/²zhī/¹jià