驗票員 nghiệm phiếu viên Hán Việt: nghiệm phiếu viên Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 票 (phiếu) + 員 (viên)Hán Việtnghiệm phiếu viênCấu tạo驗 + 票 + 員 · nghiệm + phiếu + viên nghĩa thành phần: nghiệm + phiếu + viên