驗貨員 yàn huò yuán · nghiệm hóa viên Hán Việt: nghiệm hóa viên · Pinyin: yàn huò yuán Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 貨 (hóa) + 員 (viên)Pinyinyàn huò yuánHán Việtnghiệm hóa viênCấu tạo驗 + 貨 + 員 · nghiệm + hóa + viên nghĩa thành phần: nghiệm + hóa + viên