驗資證明 yàn zī zhèng míng · nghiệm tư chứng minh Hán Việt: nghiệm tư chứng minh · Pinyin: yàn zī zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 資 (tư) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinyàn zī zhèng míngHán Việtnghiệm tư chứng minhCấu tạo驗 + 資 + 證 + 明 · nghiệm + tư + chứng + minh nghĩa thành phần: nghiệm + tư + chứng + minh