騎京魚 qí jīng yú · kị kinh ngư Hán Việt: kị kinh ngư · Pinyin: qí jīng yú Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 京 (kinh) + 魚 (ngư)Pinyinqí jīng yúHán Việtkị kinh ngưCấu tạo騎 + 京 + 魚 · kị + kinh + ngư nghĩa thành phần: kị + kinh + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骑鲸"。