騎兵城 qí bīng chéng · kị binh thành Hán Việt: kị binh thành · Pinyin: qí bīng chéng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 兵 (binh) + 城 (thành)Pinyinqí bīng chéngHán Việtkị binh thànhCấu tạo騎 + 兵 + 城 · kị + binh + thành nghĩa thành phần: kị + binh + thành