Tổng quan
Cấu tạo: 騎 (kị) + 牆 (tường) + 觀 (quan) + 望 (vọng)
- Hán Việt
- kị tường quan vọng
- Cấu tạo
- 騎 + 牆 + 觀 + 望 · kị + tường + quan + vọng
nghĩa thành phần: kị + tường + quan + vọng
Từ liên quan
Gần nghĩa
观望不前 · 观望的 · 骑墙主义者 · 骑墙派 · 骑墙者 · 观望徘徊 · 观望风色 · 观望形势