騎士日 kị sĩ nhật Hán Việt: kị sĩ nhật Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 日 (nhật)Hán Việtkị sĩ nhậtCấu tạo騎 + 士 + 日 · kị + sĩ + nhật nghĩa thành phần: kị + sĩ + nhật