騎月雨
kị nguyệt vũ
Hán Việt: kị nguyệt vũ · Pinyin: qí yuè yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从上个月末下到下个月的雨。因跨两个月,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从上个月末下到下个月的雨。因跨两个月,故称。
Eng
- Cihui 騎月雨 íyuèyǔ n. period of rain extending into the next month