騎槍兵
kị thương binh
Hán Việt: kị thương binh · Pinyin: qí qiāng bīng
Tổng quan
(quân sự) người sử dụng cacbin
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) người sử dụng cacbin
Hán Việt: kị thương binh · Pinyin: qí qiāng bīng
(quân sự) người sử dụng cacbin