騎樓底 kị lâu để Hán Việt: kị lâu để Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 樓 (lâu) + 底 (để)Hán Việtkị lâu đểCấu tạo騎 + 樓 + 底 · kị + lâu + để nghĩa thành phần: kị + lâu + để Nghĩa EngCihui 騎樓底 ílóudǐ n. arcade