騎瞎馬

kị hạt mã

Hán Việt: kị hạt mã

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (hạt) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騎瞎馬 í xiāmǎ v.o. <topo.> bet on the wrong horse; make a wrong decision