騎箕尾 kị ki vĩ Hán Việt: kị ki vĩ Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 箕 (ki) + 尾 (vĩ)Hán Việtkị ki vĩCấu tạo騎 + 箕 + 尾 · kị + ki + vĩ nghĩa thành phần: kị + ki + vĩ Nghĩa EngCihui 騎箕尾 íjīwěi v.o. pass away