騎箕翼 qí jī yì · kị ki dực Hán Việt: kị ki dực · Pinyin: qí jī yì Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 箕 (ki) + 翼 (dực)Pinyinqí jī yìHán Việtkị ki dựcCấu tạo騎 + 箕 + 翼 · kị + ki + dực nghĩa thành phần: kị + ki + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骑箕尾"。