騎縫印

qí fèng yìn kị phùng ấn

Hán Việt: kị phùng ấn · Pinyin: qí fèng yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (phùng) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加盖在骑缝处的印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加盖在骑缝处的印。

Eng

  • Cihui 騎縫印 ífèngyìn n. seal stamped on a qífèng M:⁴méi/ge