騎縫章

kị phùng chương

Hán Việt: kị phùng chương

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (phùng) + (chương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騎縫章 ífèngzhāng n. seal on a qífèng M:⁴méi/ge