騎縫線

kị phùng tuyến

Hán Việt: kị phùng tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (phùng) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騎縫線 ífèngxiàn n. (philatelic) roulette; perforation M:¹tiáo