騎青竹

qí qīng zhú kị thanh trúc

Hán Việt: kị thanh trúc · Pinyin: qí qīng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (thanh) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骑竹"。