騎馬尋馬

qí mǎ xún mǎ kị mã tầm mã

Hán Việt: kị mã tầm mã · Pinyin: qí mǎ xún mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (mã) + (tầm) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻已经有了好处,还要去谋另外的好处。