騎馬布

qí mǎ bù kị mã bố

Hán Việt: kị mã bố · Pinyin: qí mǎ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (mã) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月经带的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月经带的俗称。

Eng

  • Cihui 騎馬布 ímǎbù n. <topo.> sanitary napkin M:²kuài