骑马绔

kị mã khố

Hán Việt: kị mã khố

Tổng quan

quần đi ngựa (bóp ống từ đầu gối đến mắt cá chân)

Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 絝 (khố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

骑马的 · 骑马者 · 骑马找马 · 騎馬 · 骑马 · 骑马侍从 · 骑马哨兵 · 骑马学校