骑马

qí mǎkị mã

Hán Việt: kị mã · Pinyin: qí mǎ

Tổng quan

(thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ngựa; tài cưỡi ngựa ngựa, kỵ binh, (thể dục,thể thao) ngựa gỗ ((cũng) vaulting horse), giá (có chân để phơi quần áo...), (thần thoại,thần học) quỷ đầu ngựa đuôi cá, (động

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.供乘骑的马。 2.乘马。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

乘馬,人跨坐或側坐於馬上。《紅樓夢》第六三回:「賈蓉得不得一聲兒,先騎馬飛來至家。」

Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ngựa; tài cưỡi ngựa ngựa, kỵ binh, (thể dục,thể thao) ngựa gỗ ((cũng) vaulting horse), giá (có chân để phơi quần áo...), (thần thoại,thần học) quỷ đầu ngựa đuôi cá, (động vật học) cá ngựa, (động vật học) con moóc, (hàng hải) dây thừng, dây chão, (ngành mỏ) khối đá nằm ngang (trong mạch mỏ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) horse,power, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bài dịch để quay cóp (của học sinh), đánh cá con ngựa thua, ủng hộ phe thua, con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng cử viên ít người biết đến trong cuộc bầu cử, ăn (làm) khoẻ…
  • Biên soạn ride a horse

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘馬,人跨坐或側坐於馬上。《紅樓夢》第六三回:「賈蓉得不得一聲兒,先騎馬飛來至家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.供乘骑的马。 2.乘马。

Eng

  • JMdict horse riding
  • JMdict horseback riding
  • JMdict horseback rider
  • Cihui to ride a horse
  • Tần suất từ v.o. ride a horse

Đức

  • Handedict Ritt

ja

  • JMdict 騎馬(きば)

other

  • Nguồn khác Cưỡi ngựa

Từ liên quan

Gần nghĩa

骑马的 · 骑马绔 · 骑马者 · 骑马找马 · 骑马侍从 · 骑马哨兵 · 骑马学校 · 骑马巡警