騎馬釘 kị mã đinh Hán Việt: kị mã đinh Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 釘 (đinh)Hán Việtkị mã đinhCấu tạo騎 + 馬 + 釘 · kị + mã + đinh nghĩa thành phần: kị + mã + đinh Nghĩa EngCihui 騎馬釘 ímǎdīng* n. <print.> saddle stitch