騎鯨客

qí jīng kè kị kình khách

Hán Việt: kị kình khách · Pinyin: qí jīng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (kình) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骑鲸李"; 指李白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骑鲸李"。 2.指李白。