騎鯨李

qí jīng lǐ kị kình lí

Hán Việt: kị kình lí · Pinyin: qí jīng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (kình) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骑鲸客"。