骗子行为

piàn zi xíng wéiphiến tử hành vi

Hán Việt: phiến tử hành vi · Pinyin: piàn zi xíng wéi

Tổng quan

ngón bịp (của lang băm) ngón bịp (của lang băm)

Cấu tạo: 騙 (phiến) + 子 (tử) + 行 (hành) + 為 (vi)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Scharlatanerei

Từ liên quan

Gần nghĩa

行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据 · 行为笨拙