行为数据

xíng wéi shù jùhành vi sổ cứ

Hán Việt: hành vi sổ cứ · Pinyin: xíng wéi shù jù

Tổng quan

dữ liệu hành vi (tiếp thị)

Cấu tạo: 行 (hành) + 為 (vi) + 數 (sổ) + 據 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dữ liệu hành vi

Eng

  • Cihui behavioral data (marketing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典 · 数据总线 · 数据手册 · 数据挖掘