行為數據

xíng wéi shù jù hành vi sổ cứ

Hán Việt: hành vi sổ cứ · Pinyin: xíng wéi shù jù

Tổng quan

dữ liệu hành vi (tiếp thị)

Cấu tạo: (hành) + (vi) + (sổ) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ liệu hành vi (tiếp thị)

Eng

  • CC-CEDICT behavioral data (marketing)
  • Cihui behavioral data (marketing)