行为失检
hành vi thất kiểm
Hán Việt: hành vi thất kiểm · Pinyin: xíng wéi shī jiǎn
Tổng quan
(pháp lý) sự làm sai; sự lạm quyền
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hành vi sai trái
Đức
- Handedict Missbrauch
Hán Việt: hành vi thất kiểm · Pinyin: xíng wéi shī jiǎn
(pháp lý) sự làm sai; sự lạm quyền