騷亂的

tao loạn đích

Hán Việt: tao loạn đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hay nổi nóng, dễ cáu, dễ bực tức, khó bảo, bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ồn ào huyên náo ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang (từ cổ,nghĩa cổ) loạn, rối loạn, hỗn loạn ồn ào, huyên náo, xôn xao, náo động

Cấu tạo: (tao) + (loạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hay nổi nóng, dễ cáu, dễ bực tức, khó bảo, bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ồn ào huyên náo ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang (từ cổ,nghĩa cổ) loạn, rối loạn, hỗn loạn ồn ào, huyên náo, xôn xao, náo động