騷擾地 tao nhiễu địa Hán Việt: tao nhiễu địa Tổng quan rất; hết sức Cấu tạo: 騷 (tao) + 擾 (nhiễu) + 地 (địa)Hán Việttao nhiễu địaCấu tạo騷 + 擾 + 地 · tao + nhiễu + địa nghĩa thành phần: tao + nhiễu + địa Nghĩa ViệtCihui rất; hết sức