騷達奴

sāo dá nú tao đạt nô

Hán Việt: tao đạt nô · Pinyin: sāo dá nú

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (đạt) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对蒙古族人和其他北方游牧民的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对蒙古族人和其他北方游牧民的蔑称。