騷達子 sāo dá zi · tao đạt tử Hán Việt: tao đạt tử · Pinyin: sāo dá zi Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 達 (đạt) + 子 (tử)Pinyinsāo dá ziHán Việttao đạt tửCấu tạo騷 + 達 + 子 · tao + đạt + tử nghĩa thành phần: tao + đạt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骚达奴"。