騷鬧
tao nháo
Hán Việt: tao nháo · Pinyin: sāo nào
Tổng quan
ồn ào | làm ầm ĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui ồn ào | làm ầm ĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擾亂喧鬧。如:「巷口的菜市場,一片騷鬧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骚动喧闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.骚动喧闹。
Eng
- CC-CEDICT noisy; to make a racket
- Cihui noisy; to make a racket