骞举

qiān jǔkhiên cử

Hán Việt: khiên cử · Pinyin: qiān jǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.飞动貌。骞,通"鷑"。 2.指飘逸。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

跳躍、飛動的樣子。唐.張彥遠《法書要錄.卷八.張懷瓘書斷中》:「創造小篆,飛白,意趣飄然,點畫之際,若有騫舉。」

Cấu tạo: 騫 (khiên) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 騫舉 iānjǔ v. soar

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞动貌。骞,通"鷑"。 2.指飘逸。

Eng

  • Cihui 騫舉 iānjǔ v. soar

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

偃蹇