驃騎兵 phiếu kị binh Hán Việt: phiếu kị binh Tổng quan Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 騎 (kị) + 兵 (binh)Hán Việtphiếu kị binhCấu tạo驃 + 騎 + 兵 · phiếu + kị + binh nghĩa thành phần: phiếu + kị + binh Nghĩa EngCihui 驃騎兵 iàoqíbīng n. cavalry M:²wèi