騾子軍 luó zi jūn · loa tử quân Hán Việt: loa tử quân · Pinyin: luó zi jūn Tổng quan Cấu tạo: 騾 (loa) + 子 (tử) + 軍 (quân)Pinyinluó zi jūnHán Việtloa tử quânCấu tạo騾 + 子 + 軍 · loa + tử + quân nghĩa thành phần: loa + tử + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦省称"骡军"; 骑骡子作战的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.亦省称"骡军"。 2.骑骡子作战的军队。