騾馬市 loa mã thị Hán Việt: loa mã thị Tổng quan Cấu tạo: 騾 (loa) + 馬 (mã) + 市 (thị)Hán Việtloa mã thịCấu tạo騾 + 馬 + 市 · loa + mã + thị nghĩa thành phần: loa + mã + thị Nghĩa EngCihui 騾馬市 uómǎshì p.w. 1. market for mules and horses 2. flea market