騾馱子 loa đà tử Hán Việt: loa đà tử Tổng quan Cấu tạo: 騾 (loa) + 馱 (đà) + 子 (tử)Hán Việtloa đà tửCấu tạo騾 + 馱 + 子 · loa + đà + tử nghĩa thành phần: loa + đà + tử Nghĩa EngCihui 騾馱子 uótuózi n. mule used to carry a heavy load M:¹tóu||►See also luóduòzi