骨再生 cốt tái sanh Hán Việt: cốt tái sanh Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 再 (tái) + 生 (sanh)Hán Việtcốt tái sanhCấu tạo骨 + 再 + 生 · cốt + tái + sanh nghĩa thành phần: cốt + tái + sanh