骨製品

cốt chế phẩm

Hán Việt: cốt chế phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 骨製品 ǔzhìpǐn n. bone ware M:²jiàn