骨化風成 gǔ huà fēng chéng · cốt hóa phong thành Hán Việt: cốt hóa phong thành · Pinyin: gǔ huà fēng chéng Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 化 (hóa) + 風 (phong) + 成 (thành)Pinyingǔ huà fēng chéngHán Việtcốt hóa phong thànhCấu tạo骨 + 化 + 風 + 成 · cốt + hóa + phong + thành nghĩa thành phần: cốt + hóa + phong + thành