骨化風成

gǔ huà fēng chéng cốt hóa phong thành

Hán Việt: cốt hóa phong thành · Pinyin: gǔ huà fēng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (hóa) + (phong) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的性情气质受感染而变化,一种新的社会风气已经形成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人的性情气质受感染而变化,一种新的社会风气已经形成。