骨咄犀

gǔ duō xī cốt đốt tê

Hán Việt: cốt đốt tê · Pinyin: gǔ duō xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đốt) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骨笃犀"; 即蛇角。可制器物,亦可供药用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骨笃犀"。 2.即蛇角。可制器物,亦可供药用。