骨咄祿

gǔ duò lù cốt đốt lộc

Hán Việt: cốt đốt lộc · Pinyin: gǔ duò lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đốt) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。唐以后改为禄氏。见《通志.氏族六》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。唐以后改为禄氏。见《通志.氏族六》。