骨头硬

cốt đầu ngạnh

Hán Việt: cốt đầu ngạnh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人氣節剛直,倨傲不屈。如:「他就是骨頭硬,絕不會屈服在壓力下的。」

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 硬 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. dauntless/unyielding person

Eng

  • Cihui 骨頭硬 ǔtou yìng v.p. dauntless/unyielding person

Từ liên quan

Gần nghĩa

骨头 · 骨头架子 · 骨头节儿 · 骨头轻 · 骨头缝儿 · 骨头骨脑 · 骨頭骨腦 · 骨头里榨油