骨頭輕

cốt đầu khinh

Hán Việt: cốt đầu khinh

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đầu) + (khinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 骨頭輕 ǔtou qīng <coll.> v.p. be frivolous (of manner)