骨头轻 cốt đầu khinh Hán Việt: cốt đầu khinh Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 輕 (khinh)Hán Việtcốt đầu khinhCấu tạo骨 + 頭 + 輕 · cốt + đầu + khinh nghĩa thành phần: cốt + đầu + khinh Nghĩa ViệtBiên soạn v.p. be frivolous (of manner)EngCihui 骨頭輕 ǔtou qīng <coll.> v.p. be frivolous (of manner) Từ liên quan Gần nghĩa骨头 · 骨头架子 · 骨头节儿 · 骨头硬 · 头轻脚重 · 骨头缝儿 · 骨头骨脑 · 骨頭骨腦