骨如柴
cốt như sài
Hán Việt: cốt như sài · Pinyin: gǔ rú chái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「骨瘦如柴」。見「骨瘦如柴」條。01.清.李永祺〈病起〉詩:「崚嶒未怕骨如柴,排悶時時強散懷。」<a name="骨瘦如豺"> </a>
Hán Việt: cốt như sài · Pinyin: gǔ rú chái